VĐQG Ai Cập Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Ceramica Cleopatra
2 - 0 H1 1-0
Đội khách Future FC
Ngày 00:00 · 03/09
Sân đấu Arab Contractors Stadium · Cairo
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 03/09
Sân đấu Arab Contractors Stadium · Cairo
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

10 Ceramica Cleopatra 2 trận 3 điểm
8 Future FC 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập Ceramica Cleopatra 2 - 0 Coca-Cola
VĐQG Ai Cập Ceramica Cleopatra 2 - 0 Coca-Cola
VĐQG Ai Cập Ceramica Cleopatra 4 - 1 Coca-Cola
VĐQG Ai Cập Ceramica Cleopatra 0 - 1 Coca-Cola
VĐQG Ai Cập Coca-Cola 1 - 1 Ceramica Cleopatra
Sodiq Ougola Normal Goal · Kiến tạo: Mohamed Reda Ceramica Cleopatra
Mohamed Sabry Yellow Card Future FC
Ahmed Ramadan Yellow Card Ceramica Cleopatra
Michael Ephson Substitution 1 · Kiến tạo: Arnold Eba Future FC
Sodiq Ougola Substitution 1 · Kiến tạo: Samir El Eraki Ceramica Cleopatra
Samir El Eraki Yellow Card Ceramica Cleopatra
Ahmed Belhadji Normal Goal Ceramica Cleopatra
Mohamed Sabry Substitution 2 · Kiến tạo: Ahmed Mostafa Future FC
Ahmed Youssef Substitution 3 · Kiến tạo: Abdel Rahman Rizk Future FC
Mohamed Mossad Mohamed Substitution 4 · Kiến tạo: Mohamed Gharib Future FC
A. Benhachem Yellow Card Future FC
Mohamed Reda Substitution 2 · Kiến tạo: Ragab Nabil Ceramica Cleopatra
Nejc Gradisar Substitution 3 · Kiến tạo: Fawzi El Henawy Ceramica Cleopatra
Ghanam Mohamed Yellow Card Future FC
Ghanam Mohamed Substitution 5 · Kiến tạo: Zaazaa ali Future FC
Marwan Otaka Substitution 4 · Kiến tạo: Mohamed El Husseiny Ceramica Cleopatra
Ahmed Belhadji Substitution 5 · Kiến tạo: Amr Al Sulaya Ceramica Cleopatra

Ceramica Cleopatra

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ali Maher

Đội hình xuất phát

  • 18 Mohamed Bassam G
  • 2 Ahmed Hany D
  • 4 Ahmed Ramadan D
  • 24 J. Arthur D
  • 27 Hussein Al Sayed D
  • 28 Amr Kalawa M
  • 10 Ahmed Belhadji M
  • 29 Marwan Osman M
  • 77 Mohamed Reda M
  • 11 S. Ougola M
  • 9 N. Gradišar F

Cầu thủ dự bị

  • 8 Abdallah Magdy M
  • 5 Ragab Nabil D
  • 22 Khalied Alnabrisi F
  • 23 M. Alaa G
  • 15 Samir El Eraki F
  • 25 Mohamed El Husseiny F
  • 66 Mohamed El Maghraby D
  • 32 F. El Henawy M
  • 17 Amr Al Sulaya M

Future FC

4-4-2

Huấn luyện viên A. Benhachem

Đội hình xuất phát

  • 99 Mostafa Makhlouf G
  • 77 Ali Fawzi D
  • 3 Mohamed Ahmed Sharkia D
  • 20 M. Halawani D
  • 11 Walid Mostafa D
  • 9 Mahmoud Mamdouh M
  • 12 Ahmed Youssef M
  • 8 Mohamed Sabry M
  • 19 Mohamed Mossad M
  • 27 Ghanam Mohamed F
  • 29 M. Ephson F

Cầu thủ dự bị

  • 88 Abdel Rahman Rizk M
  • 4 Khaled Reda D
  • 5 Tarek Taha D
  • 33 H. Metwali D
  • 22 Ali Zaazaa M
  • 90 Mohamed Gharib M
  • 18 Mahmoud El Zonfoly G
  • 38 A. Eba F
  • 14 Ahmed Mostafa M
Ceramica Cleopatra
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Future FC
489 Chuyền chính xác 285
12 Sút trong vòng cấm 7
3 Sút ngoài vòng cấm 7
2 Sút bị chặn 5
12 Free Kicks 11
7 Sút trúng mục tiêu 4
4 Thủ môn cản phá 5
6 Sút chệch mục tiêu 5
2 Việt vị 3
543 Tổng đường chuyền 336
15 Tổng cú sút 14
2 Thẻ vàng 2
5 Phạt góc 3
11 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
61% Kiểm soát bóng 39%
VĐQG Ai Cập Bet365
Cả trận Hiệp một
Ceramica Cleopatra Future FC

1X2

1 2 X 3 2 3.6

AH

H +0.75 1.18 A -0.75 1.52

O/U

O 2.5 2.5 U 2.5 1.5

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2.38 N 1.53

1X2

1 2.75 X 1.91 2 4.5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.26

O/U

O 0.5 1.53 U 0.5 2.38

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 6 0-1 8 1-0 5.5 0-2 17 1-1 6.5 2-0 8.5 0-3 41 1-2 15 2-1 10 3-0 19 0-4 101 1-3 41 2-2 21 3-1 21 4-0 41 1-4 81 2-3 51 3-2 41 4-1 51 5-0 81 2-4 126 3-3 81 4-2 81 5-1 101 4-3 151

Future FC 20 cầu thủ

Ahmed Mostafa 14 · M
Số phút 26 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Eba 38 · F
Số phút 45 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud El Zonfoly 18 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Gharib
Số phút 21 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.04
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Zaazaa 22 · M
Số phút 9 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Metwali 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tarek Taha
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khaled Reda 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdel Rahman Rizk 88 · M
Số phút 22 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Makhlouf 99 · G
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Fawzi 77 · D
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ahmed Sharkia 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Halawani 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.78
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walid Mostafa 11 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Mossad 19 · M
Số phút 69 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Sabry 8 · M
Số phút 64 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
5.78
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ahmed Youssef 12 · M
Số phút 68 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.39
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Mamdouh 9 · M
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.35
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ghanam Mohamed 27 · F
Số phút 81 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.16
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Ephson 29 · F
Số phút 45 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Ceramica Cleopatra 20 cầu thủ

Amr Al Sulaya
Số phút 4 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. El Henawy 32 · M
Số phút 13 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed El Maghraby 66 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed El Husseiny
Số phút 4 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samir El Eraki 15 · F
Số phút 31 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Alaa 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khalied Alnabrisi 22 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ragab Nabil 5 · D
Số phút 14 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
7.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdallah Magdy 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Bassam 18 · G
Số phút 90 Điểm số 7.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Hany 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Ramadan 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Arthur 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
87
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
83
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussein Al Sayed 27 · D
Số phút 90 Điểm số 7.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amr Kalawa 28 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Belhadji 10 · M
Số phút 86 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marwan Osman 29 · M
Số phút 86 Điểm số 7.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Reda 77 · M
Số phút 76 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Ougola 11 · M
Số phút 59 Điểm số 7.55 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.55
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Gradišar 9 · F
Số phút 77 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.47
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0